t-man

Định nghĩa

Danh từ: - Đặc vụ thực thi pháp luật đặc biệt của Bộ Ngân khố Hoa Kỳ: "t-man" một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ các nhân viên thực thi pháp luật làm việc cho Bộ Ngân khố Hoa Kỳ (United States Treasury), đặc biệt trong các lĩnh vực như điều tra thuế, chống hàng giả, hoặc bảo vệ các quan chức cấp cao. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh.

dụ sử dụng
  • (Đặc vụ ngân khố được phân công điều tra vụ trốn thuế.)
  • (Trong các bộ phim , các đặc vụ ngân khố thường được miêu tả những điệp viên không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "t-man" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này phổ biến vào thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Mỹ (1920-1933), khi các đặc vụ ngân khố truy quét các băng nhóm buôn lậu rượu.

    • Eliot Ness was a famous t-man who fought against Al Capone. (Eliot Ness một đặc vụ ngân khố nổi tiếng đã chiến đấu chống lại Al Capone.)
  • "t-man" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám để chỉ các nhân vật điều tra viên liên quan đến tài chính hoặc tội phạm tổ chức.

Biến thể từ gần giống
  • Treasury agent (n): đặc vụ ngân khố (cách gọi chính thức hơn).
  • T-man (viết tắt): dạng rút gọn của "Treasury man".
Từ đồng nghĩa
  • Federal agent: đặc vụ liên bang.
  • Tax investigator: điều tra viên thuế.
  • Revenue agent: nhân viên thuế vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "t-man".
Thành ngữ liên quan
  • "On the trail of a t-man": đang theo dõi một đặc vụ ngân khố (thường dùng trong bối cảnh điều tra hoặc truy đuổi).
    • The gangsters were always on the trail of a t-man. (Các băng đảng luôn theo dõi một đặc vụ ngân khố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

t-man
A T-man investigates a financial document at a government office.