tammany
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tổ chức Tammany: "Tammany" là tên viết tắt của "Tammany Hall", một tổ chức chính trị nằm trong Đảng Dân chủ tại thành phố New York (Mỹ) vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Tổ chức này nổi tiếng với việc tìm kiếm quyền kiểm soát chính trị thông qua tham nhũng, chủ nghĩa ô dù (bossism) và các hành vi gian lận bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức Tammany Hall kiểm soát phần lớn chính trị của thành phố New York vào thế kỷ 19.)
- (Sự tham nhũng của Tammany trở thành biểu tượng cho sự suy đồi chính trị ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tammany Hall": tên đầy đủ của tổ chức, thường được dùng để chỉ hệ thống chính trị tham nhũng này.
- The Tammany Hall machine used patronage to maintain power. (Bộ máy Tammany Hall sử dụng chế độ bổ nhiệm thân hữu để duy trì quyền lực.)
"Tammany Tiger": biểu tượng con hổ của tổ chức Tammany, thường xuất hiện trong các biếm họa chính trị.
- The Tammany Tiger was a fierce image in political cartoons. (Con hổ Tammany là một hình ảnh dữ dội trong các biếm họa chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tammanyite (danh từ): thành viên hoặc người ủng hộ tổ chức Tammany.
- The Tammanyites were known for their loyalty to the party machine. (Các Tammanyite nổi tiếng với lòng trung thành với bộ máy đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Political machine (bộ máy chính trị): một tổ chức chính trị có cấu trúc chặt chẽ, thường dùng tham nhũng để kiểm soát.
- Bossism (chủ nghĩa ô dù): hệ thống quyền lực do một ông trùm chính trị điều khiển.
Các cụm từ liên quan
- Tammany Hall system: hệ thống chính trị dựa trên tham nhũng và bảo trợ, tương tự như cách Tammany Hall hoạt động.
- The Tammany Hall system was eventually dismantled by reform movements. (Hệ thống Tammany Hall cuối cùng đã bị phá bỏ bởi các phong trào cải cách.)
Thành ngữ liên quan
- "Tammany Hall": thường được dùng như một ẩn dụ cho tham nhũng chính trị.
- The city's government was compared to Tammany Hall due to its corruption. (Chính quyền thành phố bị so sánh với Tammany Hall vì sự tham nhũng của nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tammany"