thymique

Học thuật
Thân thiện
thymique

Un enfant a une réaction thymique positive en recevant un cadeau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tâmhọc) Thuộc về cảm xúc, tâm trạng: "Thymique" là tính từ mô tả những liên quan đến trạng thái cảm xúc, tâm trạng hoặc cảm giác chủ quan của một người.
    • (Giải phẫu) Thuộc về tuyến ức: Trong giải phẫu học, "thymique" mô tả những liên quan đến tuyến ức, một cơ quan nằm trong lồng ngực, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
  • (Tâmhọc):

    • L'état thymique du patient s'est amélioré après le traitement. (Tình trạng tâm trạng của bệnh nhân đã được cải thiện sau quá trình điều trị.)
    • Les troubles thymiques peuvent inclure la dépression. (Các rối loạn về cảm xúc có thể bao gồm trầm cảm.)
  • (Giải phẫu):

    • Le tissu thymique est essentiel au développement du système immunitaire. ( tuyến ức rất cần thiết cho sự phát triển của hệ thống miễn dịch.)
    • Une tumeur thymique est une croissance anormale dans la glande thymus. (Khối u tuyến ứcsự phát triển bất thường trong tuyến ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dysfonction thymique": rối loạn chức năng tuyến ức.

    • Une dysfonction thymique peut entraîner des problèmes immunitaires. (Rối loạn chức năng tuyến ức có thể dẫn đến các vấn đề về miễn dịch.)
  • "Régulation thymique": sự điều hòa (của) tuyến ức.

    • La régulation thymique des lymphocytes T est un processus complexe. (Sự điều hòa tế bào lympho T của tuyến ứcmột quá trình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thymie (danh từ): (tâmhọc) trạng thái cảm xúc, tâm trạng.

    • Une thymie stable est importante pour le bien-être. (Một tâm trạng ổn định rất quan trọng đối với sức khỏe.)
  • Thymus (danh từ): (giải phẫu) tuyến ức.

    • Le thymus est plus actif chez les enfants. (Tuyến ức hoạt động mạnh hơntrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong tâmhọc): Émotif (thuộc về cảm xúc), affectif (thuộc về tình cảm).
  • (Trong giải phẫu): Du thymus (của tuyến ức) - đâymột cụm từ đồng nghĩa trực tiếp.
Lưu ý
  • Từ "thymique" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt. Nghĩa trong tâmhọc liên quan đến "thymie" (cảm xúc), trong khi nghĩa trong giải phẫu học liên quan đến "thymus" (tuyến ức). Ngữ cảnh sử dụngchìa khóa để xác định nghĩa chính xác.
thymique

Un enfant a une réaction thymique positive en recevant un cadeau.

tính từ
  1. (tâmhọc) xem thymie
  2. (giải phẫu) học (thuộc) tuyến ức

Từ chứa "thymique"