thyroxine

Học thuật
Thân thiện
thyroxine

La thyroxine est une hormone produite par la glande thyroïde située dans le cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiroxin: Một hormone quan trọng do tuyến giáp tiết ra, vai trò thiết yếu trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất, tăng trưởng phát triển của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thyroxine est essentielle au développement cérébral chez l'enfant. (Tiroxin rất cần thiết cho sự phát triển não bộtrẻ em.)
    • Un déficit en thyroxine peut entraîner une hypothyroïdie. (Sự thiếu hụt tiroxin có thể dẫn đến suy giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "thyroxine" thường được đề cập dưới dạng viết tắtT4.
    • Le dosage de la T4 (thyroxine) fait partie du bilan thyroïdien. (Xét nghiệm định lượng T4 (tiroxin) là một phần của kiểm tra chức năng tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lévothyroxine (n.f): Một dạng tổng hợp của thyroxine, được sử dụng làm thuốc để điều trị suy giáp.
    • Elle prend de la lévothyroxine tous les matins. ( ấy uống levothyroxine mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tétraiodothyronine: Tên gọi hóa học đầy đủ của thyroxine, dựa trên cấu trúc phân tử của .
thyroxine

La thyroxine est une hormone produite par la glande thyroïde située dans le cou.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc; hóa học) tiroxin