théatin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu sĩ dòng Tê-a-tô: Một thành viên nam của Dòng Clercs réguliers de la Mère de Dieu (Dòng Giáo sĩ Thường quy của Mẹ Thiên Chúa), một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 16. Tên gọi "théatin" bắt nguồn từ tên Latinh của thành phố Chieti (Theate), quê hương của vị sáng lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pape a reçu une délégation de théatins. (Giáo hoàng đã tiếp một phái đoàn các tu sĩ dòng Tê-a-tô.)
- L'église Saint-André-della-Valle à Rome était desservie par les théatins. (Nhà thờ Saint-André-della-Valle ở Rome từng do các tu sĩ dòng Tê-a-tô phụ trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ordre des Théatins": Dòng Tê-a-tô, tên gọi chung của dòng tu này.
- L'ordre des Théatins a été fondé en 1524. (Dòng Tê-a-tô được thành lập vào năm 1524.)
Biến thể và từ gần giống
Théatine (danh từ giống cái): Nữ tu dòng Tê-a-tô.
- Les théatines vivaient dans un couvent voisin. (Các nữ tu dòng Tê-a-tô sống trong một tu viện lân cận.)
Théatin (tính từ): (Thuộc về) dòng Tê-a-tô.
- L'architecture théatine est souvent baroque. (Kiến trúc dòng Tê-a-tô thường mang phong cách Baroque.)
Từ đồng nghĩa
- Clerc régulier de la Mère de Dieu: Giáo sĩ Thường quy của Mẹ Thiên Chúa (tên gọi chính thức của dòng).
danh từ giống đực
- tu sĩ dòng Tê-a-tô