teuton

Học thuật
Thân thiện
teuton

Un Teuton portait un casque à cornes et une tunique simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người -tông: Chỉ một thành viên của các bộ tộc German cổ đại, thường được người La nhắc đến.
    • Tiếng -tông: Chỉ ngôn ngữ của các bộ tộc -tông cổ đại.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) người -tông: Miêu tả những liên quan đến các bộ tộc -tông cổ đại.
    • (Nghĩa xấu) (thuộc) Đức: Trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc , từ này đôi khi được dùng để chỉ người Đức hoặc đặc điểm Đức một cách miệt thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les Teutons étaient un peuple germanique. (Người -tôngmột dân tộc German.)
    • Il étudie le teuton ancien. (Anh ấy nghiên cứu tiếng -tông cổ.)
  • Tính từ:

    • Les tribus teutonnes ont migré vers le sud. (Các bộ lạc -tông đã di cư về phía nam.)
    • C'est une expression teutonne. (Đómột cách diễn đạt mang tính chất Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'ordre Teutonique": Dòng tu Hiệp sĩ -tông, một dòng tu hiệp sĩ Công giáo quan trọng trong thời Trung Cổ.
    • L'ordre Teutonique a joué un rôle majeur dans les croisades baltes. (Dòng tu Hiệp sĩ -tông đã đóng một vai trò lớn trong các cuộc Thập tự chinh vùng Baltic.)
Biến thể từ gần giống
  • Teutonique (adj): (Thuộc) người -tông, (thuộc) Dòng tu -tông. Dạng tính từ thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng hơn.

    • L'architecture teutonique de ce château est remarquable. (Kiến trúc -tông của lâu đài này rất đáng chú ý.)
  • Germanique (adj): (Thuộc) German, (thuộc) các dân tộc German. Từ này rộng hơn ít mang sắc thái tiêu cực hơn so với "teuton".

    • Les langues germaniques incluent l'allemand et l'anglais. (Các ngôn ngữ German bao gồm tiếng Đức tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Germain (adj, danh từ): Chỉ người hoặc đặc điểm German. Từ này trung lập học thuật hơn.
  • Allemand (adj, danh từ): Chỉ người Đức hoặc tiếng Đức hiện đại. Không đồng nghĩa trong ngữ cảnh lịch sử cổ đại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "teuton" khi dùng với nghĩa "người Đức" thường mang sắc thái , tiêu cực hoặc mang tính định kiến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nên dùng "allemand" để chỉ người/tiếng Đức.
  • Khi nói về lịch sử dân tộc học cổ đại, "teuton" là một thuật ngữ chính xác.
teuton

Un Teuton portait un casque à cornes et une tunique simple.

tính từ
  1. (thuộc) người -tông
  2. (nghĩa xấu) (thuộc) Đức
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng -tông

Từ chứa "teuton"