teuton

tính từ
  1. (thuộc) người -tông
  2. (nghĩa xấu) (thuộc) Đức
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng -tông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "teuton"

teuton
Un Teuton portait un casque à cornes et une tunique simple.