thượt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thẳng đờ, duỗi thẳng ra một cách cứng nhắc: "thượt" diễn tả trạng thái một vật gì đó bị kéo dài, duỗi thẳng ra hoặc nằm thẳng một cách không tự nhiên, thường gợi cảm giác cứng đờ, mệt mỏi hoặc buông thõng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Dài thượt. (Dài ra một cách thẳng đuỗi và cứng nhắc.)
- Nằm thượt. (Nằm duỗi thẳng người ra một cách mệt mỏi, không cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thườn thượt": (từ láy, mức độ mạnh hơn) diễn tả sự kéo dài, thẳng đờ một cách liên tục hoặc lặp đi lặp lại, thường dùng với tiếng thở dài.
- Thở dài thườn thượt. (Thở dài một cách mệt mỏi, kéo dài và liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Thườn thượt (phó từ láy): trạng thái thẳng dài, kéo dài ra với mức độ nhấn mạnh hơn "thượt", thường gắn với sự mệt mỏi, buồn bã.
- Thườn (phó từ, ít dùng đơn lẻ): thường kết hợp trong từ láy "thườn thượt".
Từ đồng nghĩa
- Thẳng đờ: cứng và thẳng ra, không co duỗi linh hoạt.
- Duỗi thẳng: kéo dài thân thể hoặc vật thể ra.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thượt" thường không đứng độc lập mà đi kèm sau một tính từ (như "dài") hoặc động từ (như "nằm") để bổ nghĩa, làm rõ trạng thái.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường diễn tả một trạng thái tiêu cực như mệt mỏi, chán chường, thiếu sinh khí.
- ph. Thẳng đờ: Dài thượt; Nằm thượt.