tượt

Học thuật
Thân thiện
tượt

Ngã tượt đầu gối khi chạy trên đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị sầy da, bị trầy xước bề mặt da: Chỉ tình trạng da bị tổn thương nhẹ, mất đi một lớp da mỏng bên ngoài do cọ xát hoặc va chạm, thường không chảy máu nhiều nhưng gây đau rát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngã tượt đầu gối. (Bị ngã làm sầy da đầu gối.)
    • Tay cháu bị tượt trượt trên đường. (Tay của em bị sầy trượt trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị tượt da": cụm từ thường dùng để mô tả hơn vị trí hoặc tình trạng sầy da.
    • Cậu ấy bị tượt da khuỷu tay sau ngã. (Cậu ấy bị sầy da ở khuỷu tay sau ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Trầy (xước) (động từ/tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ vết thương nhẹ trên bề mặt da.
  • Sầy (da) (động từ/tính từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Sầy da: bị tróc một lớp da nông.
  • Trầy da: da bị xước, tổn thương bề mặt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tượt" chủ yếu được dùng như một tính từ trong cấu trúc "bị tượt" hoặc đứng sau danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như ).
  • Đây một từ ít phổ biến trong văn nói hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như "trầy" hoặc "sầy". Tuy nhiên, vẫn xuất hiện trong một số thành ngữ, dụ cố định "ngã tượt đầu gối".
tượt

Ngã tượt đầu gối khi chạy trên đường.

  1. t. Sầy da: Ngã tượt đầu gối.