thộp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắm bắt, tóm bất ngờ: Hành động nắm lấy, bắt giữ một người hoặc vật một cách đột ngột, bất ngờ, thường là khi họ đang làm việc gì đó không đúng.
- Chộp lấy, vồ lấy: Hành động nhanh chóng và mạnh mẽ để nắm lấy thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đã thộp được tên trộm ngay tại hiện trường. (Cảnh sát đã tóm được tên trộm ngay tại hiện trường.)
- Con mèo thộp lấy con chuột trong tích tắc. (Con mèo chộp lấy con chuột trong tích tắc.)
- Anh ấy bị thộp cổ tay khi đang định lấy trộm đồ. (Anh ấy bị nắm cổ tay khi đang định lấy trộm đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thộp ngực": Một biến thể thường dùng, cũng có nghĩa là nắm bắt, tóm bắt một cách bất ngờ.
- Bọn trộm bị thộp ngực lúc đang đột nhập. (Bọn trộm bị tóm ngay lúc đang đột nhập.)
Dùng trong ngữ cảnh bắt lỗi, phát hiện: Thường dùng khi bắt quả tang ai đó đang làm việc sai trái.
- Giám thị thộp được học sinh đang quay cóp. (Giám thị bắt quả tang học sinh đang quay cóp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thộp ngực (động từ): Cùng nghĩa với "thộp", nhấn mạnh việc bắt giữ bất ngờ.
- Chộp (động từ): Hành động nhanh tay nắm lấy, vồ lấy, thường dùng cho vật hơn là người.
- Tóm (động từ): Bắt giữ, nắm bắt, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bắt: Hành động bắt giữ, nắm giữ.
- Nắm: Giữ chặt trong tay.
- Vồ: Hành động nhanh và mạnh để chụp lấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thộp lấy: Hành động nhanh chóng nắm bắt, chộp lấy.
- Nó thộp lấy cái ví rồi bỏ chạy. (Nó chộp lấy cái ví rồi bỏ chạy.)
Thộp được: Đã thành công trong việc bắt giữ, nắm bắt.
- Sau nhiều ngày rình rập, họ đã thộp được đối tượng. (Sau nhiều ngày rình rập, họ đã bắt được đối tượng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "thộp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "thộp" thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)
- đg. Cg. Thộp ngực. Nắm được, bắt được bất thình lình một người (thtục) : Thộp được kẻ cắp.