thóp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai khe hở nhỏ, mềm trên đỉnh đầu và trán của trẻ sơ sinh: Đây là nơi các mảnh xương sọ chưa liền hẳn lại với nhau, tạo thành những điểm mềm, có thể thấy và cảm nhận được bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi tắm cho bé, mẹ cần nhẹ nhàng ở vùng thóp. (Khi tắm cho bé, mẹ cần nhẹ nhàng ở vùng thóp.)
- Bác sĩ kiểm tra thóp của trẻ để đánh giá sự phát triển. (Bác sĩ kiểm tra thóp của trẻ để đánh giá sự phát triển.)
- Thóp của trẻ sơ sinh thường đóng lại khi trẻ được khoảng 18 tháng tuổi. (Thóp của trẻ sơ sinh thường đóng lại khi trẻ được khoảng 18 tháng tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biết thóp (của ai)": (thành ngữ) Hiểu rõ điểm yếu, sở đoản hoặc bí mật của một người nào đó, từ đó có thể dễ dàng tác động hoặc chi phối họ.
- Hắn ta rất gian xảo vì biết thóp của đối thủ. (Hắn ta rất gian xảo vì biết thóp của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thóp thóp (tính từ): Mô tả trạng thái hơi lõm vào, không đầy đặn (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cái bánh nướng bị thóp thóp ở giữa. (Cái bánh nướng bị hơi lõm vào ở giữa.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm mềm (danh từ): Cách gọi khác theo giải phẫu học.
- Fontanelle (danh từ): Thuật ngữ y học quốc tế chỉ "thóp".
Thành ngữ liên quan
- "Nắm được thóp": Nắm được điểm yếu then chốt của đối phương.
- Chỉ cần nắm được thóp, công việc đàm phán sẽ dễ dàng hơn. (Chỉ cần nắm được điểm yếu then chốt, công việc đàm phán sẽ dễ dàng hơn.)
- d. Hai khe hở giữa đỉnh đầu và ở trán trẻ mới sinh, chỗ tiếp giáp của các mảnh xương sọ phát triển chưa đầy đủ.