ti hí

  1. tout petit (en parlant des yeux).
    • Mắt ti hí
      yeux tout petits
    • ti hí mắt lươn
      yeux de cochon.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ti hí"

ti hí
Mắt cậu bé ti hí khi cười.