tiên cảnh

  1. séjour des fées.
  2. éden
  3. féerie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiên cảnh"

Proverbs and Idioms

tiên cảnh
Một hồ nước trong vắt nằm giữa tiên cảnh với núi non và mây trắng.