tiên nghiệm

  1. (triết học) transcendantal.
    • Phương pháp học tiên nghiệm
      méthodologie transcendantale
    • thuyết tiên nghiệm
      transcendantalisme.;a priori
    • chủ nghĩa tiên nghiệm
      apriorisme
    • Tính chất tiên nghiệm
      apriorité.
tiên nghiệm
Các định đề là những chân lý tiên nghiệm.