tiên tiến

  1. évolué ; avancé.
    • Dân tộc tiên tiến
      un peuple évolué
    • Nước tiên tiến
      pays avancé
    • lao động tiên tiến
      travailleur modèle.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiên tiến"

tiên tiến
Máy tính tiên tiến này có thể xử lý dữ liệu rất nhanh.