tiêu bản

  1. (biol., anat.) échantillon.
    • Tiêu bản thực vật
      échantillon d'herbier.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiêu bản"

tiêu bản
Nhà khoa học đặt tiêu bản thực vật dưới kính hiển vi.