tiêu khiển

Học thuật
Thân thiện
tiêu khiển

Dạo chơi quanh hồ là một cách tiêu khiển thú vị.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm một việc đó để giải trí, cho khuây khỏa, giết thời gian một cách thư giãn: Hành động tham gia vào các hoạt động nhẹ nhàng, vui vẻ nhằm mục đích thư giãn tinh thần, quên đi những lo lắng hoặc cho qua thời gian rảnh rỗi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ thường ra vườn ngắm hoa, tưới cây để tiêu khiển.
    • Những lúc rảnh rỗi, ấy thích đọc sách tiêu khiển.
    • Chúng tôi ngồi uống trà, trò chuyện tiêu khiển cả buổi chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ tính chất nhẹ nhàng, không mang mục đích nghiêm túc hay chuyên sâu của hoạt động.
    • Anh ấy chỉ học tiếng Anh như một thú tiêu khiển, không phải để thi cử.
    • Đó một cuốn tiểu thuyết tiêu khiển, dễ đọc giải trí.
Biến thể từ gần giống
  • Thú tiêu khiển (danh từ): chỉ sở thích, hoạt động người ta thường làm để giải trí.
    • Sưu tập tem một thú tiêu khiển của ông ấy.
  • Tiêu dao (động từ, từ Hán Việt): có nghĩa gần giống, chỉ sự thong thả, tự tại, không vướng bận.
  • Tiêu sầu (động từ, từ Hán Việt): chỉ việc làm cho khuây khỏa nỗi buồn.
Từ đồng nghĩa
  • Giải trí: Làm cho tinh thần thoải mái, vui vẻ bằng các hoạt động vui chơi.
  • Khuây khỏa: Làm cho quên đi những điều buồn phiền, lo âu.
  • Giết thời gian: Làm một việc đó để cho thời gian trôi qua, thường mang sắc thái thư giãn.
Từ trái nghĩa
  • Làm việc căng thẳng: Hoạt động nghiêm túc, đòi hỏi sự tập trung nỗ lực.
  • Lo lắng: Trạng thái tinh thần bất an, không thể thư giãn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tiêu khiển thanh nhã: Chỉ những thú vui, hoạt động giải trí mang tính chất nhã nhặn, lịch sự (như đánh cờ, thưởng trà, ngâm thơ).
  • Vật tiêu khiển: Đồ vật dùng để giải trí (như một trò chơi, một cuốn sách).
    • Quyển sách này vật tiêu khiển lý tưởng cho chuyến tàu dài.
tiêu khiển

Dạo chơi quanh hồ là một cách tiêu khiển thú vị.

  1. Giải trí: Dạo chơi chung quanh hồ để tiêu khiển.