tiếc rẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Cảm thấy tiếc vì cho rằng điều gì đó là phí, là uổng, thường là đối với những thứ không còn cần thiết hoặc không đáng giá. Cảm xúc này thường đi kèm với sự do dự, không nỡ bỏ đi hoặc từ bỏ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy tiếc rẻ mớ rau cũ, không nỡ vứt đi.
- Ông cụ tiếc rẻ mãi mảnh vườn nhỏ, dù đã bán đi từ lâu.
- Đừng tiếc rẻ những thói quen xấu, hãy từ bỏ chúng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếc rẻ" thường diễn tả sự luyến tiếc một cách có phần không cần thiết hoặc phi lý, đối với những thứ vật chất hoặc tình cảm đã qua. Nó nhấn mạnh cảm giác "phí", "uổng" hơn là nỗi buồn hay hối tiếc sâu sắc.
- Anh ta cứ tiếc rẻ thời gian đã bỏ ra cho dự án thất bại, mà không nghĩ đến bài học nhận được.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếc (đg): Cảm thấy buồn, ân hận vì mất mát, thiếu thốn hoặc không đạt được điều gì. Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "tiếc rẻ".
- Tôi rất tiếc vì đã không đến dự đám cưới của cậu.
- Nuối tiếc (đg): Cảm thấy tiếc một cách da diết, thường gắn với những kỷ niệm, cơ hội hoặc điều có giá trị tinh thần.
- Cô ấy vẫn còn nuối tiếc mối tình đầu.
Từ đồng nghĩa
- Luyến tiếc: Quyến luyến, không nỡ rời bỏ (thường dùng cho vật hoặc người).
- Áy náy: Cảm thấy không yên lòng, có lỗi (thường về mặt đạo đức, việc nên làm).
Thành ngữ liên quan
- Tiếc đứt ruột: Tiếc đến mức độ rất cao, cảm thấy đau đớn, xót xa.
- Bán chiếc xe cũ, ông ấy tiếc đứt ruột.
- Tiếc của: Chỉ cảm thấy tiếc về mặt vật chất, của cải.
- Bà ấy tiếc của nên giữ lại đủ thứ trong nhà.
- đg. (kng.). Tiếc vì cảm thấy phí, uổng (thường là cái không cần, không đáng). Định vứt đi, nhưng tiếc rẻ, lại thôi.