tiếp chiến

Học thuật
Thân thiện
tiếp chiến

Quân ta tiếp chiến với quân địch tại một ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh trả lại quân địch khi chúng đến tấn công mình: Hành động chủ động tham gia chiến đấu để chống lại cuộc tấn công từ đối phương, thường trong một tình thế phòng thủ hoặc bị động ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân ta đã sẵn sàng tiếp chiến khi địch tràn qua biên giới. (Quân đội của chúng ta đã sẵn sàng đánh trả khi quân địch tràn qua biên giới.)
    • Với tinh thần quyết tử, họ quyết định tiếp chiến thay vì rút lui. (Với tinh thần quyết tử, họ quyết định tham gia chiến đấu thay vì rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sẵn sàng tiếp chiến": ở trong trạng thái chuẩn bị đầy đủ để chống trả cuộc tấn công.
    • Các chiến sĩtiền đồn luôn trong tư thế sẵn sàng tiếp chiến. (Các chiến sĩtiền đồn luôn trong tư thế sẵn sàng đánh trả.)
  • "quyết tâm tiếp chiến": thể hiện ý chí kiên quyết tham gia chiến đấu chống lại đối phương.
    • lực lượng mỏng hơn, chỉ huy vẫn ra lệnh quyết tâm tiếp chiến. ( lực lượng mỏng hơn, chỉ huy vẫn ra lệnh kiên quyết tham gia chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kháng chiến (động từ): cuộc chiến đấu chống lại sự xâm lược, ách đô hộ của nước ngoài, thường kéo dài tính chất toàn dân.
  • Phản công (động từ): mở đợt tấn công trở lại sau khi đã chặn đứng hoặc phòng thủ trước cuộc tấn công của địch.
  • Giao chiến (động từ): tham gia vào một trận đánh, một cuộc chiến đấu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết đánh trả).
Từ đồng nghĩa
  • Chống trả: hành động dùng sức chống lại một sự tấn công.
  • Đối đầu: đối diện chống lại (thường dùng trong cả xung đột quân sự phi quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "tiếp chiến" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tiếp chiến" một cách cố định.)

tiếp chiến

Quân ta tiếp chiến với quân địch tại một ngọn đồi.

  1. Đánh quân địch khi chúng tới đánh mình.