tiếp dẫn

Học thuật
Thân thiện
tiếp dẫn

Người tiếp dẫn đang dắt một vị khách qua sân bay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đón dắt đi: Hành động đi đón một người nào đó (thường khách, người mới đến) sau đó dẫn họ đi đến một nơi cụ thể. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lễ nghi hoặc nghi thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ban tổ chức đã cử người ra sân bay để tiếp dẫn các đại biểu.
    • Theo nghi thức, vị sứ giả sẽ được tiếp dẫn vào điện vua.
    • Anh ấy nhiệm vụ tiếp dẫn khách quý từ cổng vào hội trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếp dẫn" trong văn chương hoặc tôn giáo: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc dẫn dắt, hướng dẫn tinh thần hoặc đón nhận vào một cảnh giới, trạng thái mới.
    • Câu thơ như một lời tiếp dẫn tâm hồn người đọc đến với chân trời mới.
    • Vị thiền sư công tiếp dẫn nhiều đệ tử vào đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Tiếp đón (động từ): Đón tiếp, chào đón. Từ này nhấn mạnh hành động đón hơn dẫn đi.
    • Gia đình nồng nhiệt tiếp đón khách.
  • Hướng dẫn (động từ): Chỉ dẫn, dẫn đường. Từ này nhấn mạnh việc chỉ đường, giải thích hơn hành động đón rước.
    • Nhân viên hướng dẫn du khách tham quan bảo tàng.
  • Dẫn lối (động từ): Dẫn đường, chỉ lối đi. Mang sắc thái văn chương, ẩn dụ.
    • Ánh sáng dẫn lối cho những con tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Đón rước: Đón chào mừng một cách trọng thể.
  • Dẫn đường: Đi trước để chỉ lối cho người khác đi theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tiếp dẫn")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tiếp dẫn")

tiếp dẫn

Người tiếp dẫn đang dắt một vị khách qua sân bay.

  1. Đón dắt đi.

Từ gần giống