tiếp dẫn

  1. recevoir et servir de guide.
    • Tiếp dẫn khách
      recevoir des invités et leur servir de guide.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tiếp dẫn
Người tiếp dẫn đang dắt một vị khách qua sân bay.