tiết nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng trung thành bền vững, không thay đổi: "tiết nghĩa" chỉ phẩm chất trung thành, giữ vững đạo nghĩa và chính nghĩa một cách kiên định, bất chấp hoàn cảnh khó khăn hay cám dỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là tấm gương sáng về tiết nghĩa, suốt đời trung thành với lý tưởng.
- Lịch sử ca ngợi những bậc trung thần có tiết nghĩa với đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ trọn tiết nghĩa": giữ vẹn toàn lòng trung thành và đạo nghĩa.
- Dù bị giam cầm, người tù chính trị vẫn giữ trọn tiết nghĩa với đồng đội.
- "Một lòng tiết nghĩa": một lòng một dạ trung thành, có nghĩa khí.
- Vị tướng ấy đã thể hiện một lòng tiết nghĩa, không bao giờ phản bội chủ tướng.
Biến thể và từ gần giống
- Trung tiết (danh từ): lòng trung thành, tiết tháo (thường dùng trong bối cảnh trung quân, ái quốc).
- Trung nghĩa (danh từ): lòng trung thành và hành xử có nghĩa.
- Khí tiết (danh từ): khí phách và tiết tháo của con người.
Từ đồng nghĩa
- Trung thành: trung thực, một lòng không thay đổi.
- Trung kiên: trung thành và kiên định.
- Nghĩa khí: có tinh thần trọng nghĩa, khí phách.
Lưu ý sử dụng
- "Tiết nghĩa" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Từ này thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về những tấm gương đạo đức cao cả, những bậc trung thần, nghĩa sĩ.
- Trong ngôn ngữ hiện đại và đời thường, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "trung thành", "trung nghĩa" hoặc "có nghĩa khí" để diễn đạt ý tương tự một cách phổ biến hơn.
- d. Lòng trung thành bền vững.