tiền đạo

  1. de première ligne.
    • Đơn vị tiền đạo
      (quân sự) unité de première ligne.
  2. avant.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tiền đạo
Tiền đạo dẫn bóng qua hậu vệ và sút vào khung thành.