tiền định

  1. prédestiné ; fatal ; fatidique
    • thuyết tiền định
      (tôn giáo) prédestinationisme ;
    • Sự tiền định
      prédestination.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tiền định"

tiền định
Hay tin vào số phận tiền định, người đàn ông ngồi lặng lẽ ngắm nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.