tiền cảnh

  1. (điện ảnh) premiers plans.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiền cảnh"

tiền cảnh
Trong bức ảnh, một bông hoa hồng đỏ tươi nằm ở tiền cảnh.