tiền của
- Danh từ:
- Tiền bạc và của cải nói chung: "tiền của" là một danh từ ghép chỉ chung về tài sản vật chất, bao gồm tiền mặt và các loại tài sản có giá trị khác như nhà cửa, đất đai, đồ đạc quý giá.
- Nguồn lực tài chính: "tiền của" còn được hiểu là nguồn lực về mặt vật chất, tài chính mà một cá nhân, gia đình hay tổ chức sở hữu.
- Danh từ:
- Công việc kinh doanh này tốn kém nhiều tiền của. (Công việc kinh doanh này tiêu tốn nhiều tiền bạc và của cải.)
- Nhà họ có nhiều tiền của nhưng sống rất giản dị. (Gia đình họ sở hữu nhiều tài sản nhưng sống rất giản dị.)
- Anh ấy đã dồn hết tiền của vào dự án mới. (Anh ấy đã đầu tư toàn bộ nguồn vốn vào dự án mới.)
"Đổ tiền của vào": Đầu tư, bỏ ra một số tiền lớn cho việc gì đó, thường với kỳ vọng thu về lợi ích.
- Họ sẵn sàng đổ tiền của vào để phát triển công nghệ mới. (Họ sẵn sàng đầu tư nhiều vốn để phát triển công nghệ mới.)
"Tiền của làm ra tiền của": Thành ngữ nói về việc sử dụng vốn hiện có để tạo ra nhiều lợi nhuận, của cải hơn.
- Trong kinh doanh, nguyên tắc tiền của làm ra tiền của luôn đúng. (Trong kinh doanh, nguyên tắc dùng vốn để sinh lời luôn đúng.)
Tài sản (danh từ): Của cải, vật chất thuộc quyền sở hữu của một cá nhân hay tổ chức. Nghĩa rộng hơn và trang trọng hơn "tiền của".
- Anh ta kê khai toàn bộ tài sản của mình. (Anh ta khai báo toàn bộ của cải thuộc sở hữu của mình.)
Của cải (danh từ): Chỉ chung những thứ có giá trị về vật chất mà người ta sở hữu. Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn "tiền của".
- Ông cha để lại cho con cháu nhiều của cải. (Ông cha để lại cho con cháu nhiều tài sản.)
Vốn liếng (danh từ): Số tiền, tài sản dùng làm cơ sở để kinh doanh, sinh lời. Nhấn mạnh khía cạnh vốn đầu tư.
- Cửa hàng nhỏ nên vốn liếng không nhiều. (Cửa hàng nhỏ nên số vốn không nhiều.)
- Tiền bạc: Thường chỉ về tiền mặt, phương tiện thanh toán, phạm vi hẹp hơn "tiền của".
- Tài lực: Khả năng về tài chính, nguồn lực tiền bạc (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
"Tiền của như nước": Có rất nhiều tiền của, giàu có đến mức tiêu xài thoải mái.
- Gia đình ấy tiền của như nước, đi đâu cũng ở khách sạn năm sao. (Gia đình ấy giàu có vô cùng, đi đâu cũng ở khách sạn hạng sang.)
"Có tiền của mà không có con": Thành ngữ thể hiện sự thiếu thốn, dù giàu có về vật chất nhưng không có con cái để nối dõi, hưởng thụ.
- Cụ ấy than thở: "Già rồi, có tiền của mà không có con cũng buồn". (Cụ ấy than thở: "Già rồi, dù có nhiều của cải mà không có con cái cũng thấy buồn".)
- dt. Tiền bạc và của cải nói chung: tốn kém nhiều tiền của nhà có nhiều tiền của.