tiền nong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền nói chung, vấn đề tiền bạc: Từ dùng để chỉ tiền bạc một cách tổng quát, thường trong ngữ cảnh nói về việc quản lý, chi tiêu hoặc các giao dịch liên quan đến tài chính cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người bạn làm ăn với nhau thì tiền nong phải sòng phẳng. (Hai người bạn làm ăn với nhau thì vấn đề tiền bạc phải rõ ràng, minh bạch.)
- Anh ấy rất cẩn thận trong chuyện tiền nong. (Anh ấy rất cẩn thận trong các vấn đề về tiền bạc.)
- Chúng tôi không muốn để chuyện tiền nong ảnh hưởng đến tình bạn. (Chúng tôi không muốn để vấn đề tiền bạc ảnh hưởng đến tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sòng phẳng về tiền nong": Cụm từ nhấn mạnh sự minh bạch, rõ ràng và công bằng trong các giao dịch, tính toán về tiền bạc.
- Dù là người thân, khi hợp tác kinh doanh cũng nên sòng phẳng về tiền nong. (Dù là người thân, khi hợp tác kinh doanh cũng nên rõ ràng, minh bạch về tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiền bạc (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ tiền nói chung, thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
- Tiền tài (danh từ): Nhấn mạnh đến của cải, tài sản, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn về sự giàu có.
- Tài chính (danh từ): Từ chỉ việc quản lý tiền bạc, ngân quỹ, thường dùng trong bối cảnh chính thức, kinh doanh hoặc vĩ mô.
Từ đồng nghĩa
- Tiền bạc: Tiền nói chung.
- Tiền của: Tiền và của cải vật chất.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Tiền nong" là từ thông dụng, dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Nó thường xuất hiện trong các cuộc nói chuyện về chi tiêu hàng ngày, giao dịch nhỏ hoặc các mối quan hệ cá nhân nơi cần nhấn mạnh đến sự minh bạch về vật chất.
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các tính từ như "sòng phẳng", "rõ ràng", "cẩn thận" hoặc các động từ như "tính toán", "chi tiêu", "quản lý".
- Tiền nói chung: Tiền nong phải sòng phẳng.