tiền tố

  1. (ling.) préfixe.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiền tố"

tiền tố
Tiền tố "bất-" được thêm vào trước từ "hạnh phúc" để tạo ra từ "bất hạnh".