tiểu tâm

Học thuật
Thân thiện
tiểu tâm

Một người bạn tỏ ra tiểu tâm khi không muốn chia sẻ đồ ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nết nhỏ nhen, hẹp hòi: "Tiểu tâm" chỉ phẩm chất, tính cách của một người hay để ý đến những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt; thường hay so đo, tính toán thiệt hơn trong những việc không đáng kể.
    • Sự nhỏ mọn, ích kỷ: Chỉ tâm địa, suy nghĩ thiển cận, chỉ biết đến lợi ích cá nhân nhỏ bé không cái nhìn rộng lượng, bao dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta bị mọi người xa lánh tính tiểu tâm. (Anh ta bị mọi người xa lánh tính nết nhỏ nhen.)
    • Đừng nên tiểu tâm trong chuyện chia phần lợi nhuận. (Đừng nên nhỏ nhen, so đo trong chuyện chia phần lợi nhuận.)
    • Sự tiểu tâm khiến con người khó được những mối quan hệ chân thành. (Tính nhỏ mọn khiến con người khó được những mối quan hệ chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng dạ tiểu tâm": Cụm từ nhấn mạnh tâm địa nhỏ nhen, hẹp hòi của một người.
    • Không ai muốn hợp tác với kẻ lòng dạ tiểu tâm. (Không ai muốn hợp tác với kẻ tâm địa nhỏ nhen.)
  • "Tiểu tâm tiểu ý": Thành ngữ mô tả tính cách hay lo lắng, bận tâm về những điều vụn vặt, không quan trọng.
    • ấy tiểu tâm tiểu ý quá, cứ lo những chuyện không đâu. ( ấy nhỏ nhen, vụn vặt quá, cứ lo những chuyện không đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ti tiện (tính từ): Thấp hèn, đê tiện, thường chỉ hành động hoặc tính cách.
    • Hành động đó thật ti tiện. (Hành động đó thật thấp hèn.)
  • Nhỏ mọn (tính từ): Chỉ tính cách hẹp hòi, chỉ chú trọng đến lợi ích cá nhân nhỏ bé.
    • Suy nghĩ thật nhỏ mọn. (Suy nghĩ thật hẹp hòi.)
  • Hẹp hòi (tính từ): Thiếu sự rộng lượng, khoan dung.
    • Lối sống hẹp hòi. (Lối sống thiếu rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhỏ nhen: tính cách hay chấp nhặt, so đo những điều nhỏ nhặt.
  • Bủn xỉn: Keo kiệt, không rộng rãi (thường về tiền bạc, vật chất).
  • Ích kỷ: Chỉ biết nghĩ đến lợi ích bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Rộng lượng: lòng bao dung, độ lượng.
  • Hào phóng: Rộng rãi, không so đo tính toán (thường về vật chất).
  • Vị tha: người khác, biết hy sinh lợi ích bản thân.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiểu nhân tiểu tâm": Chỉ hạng người ti tiện, nhỏ mọn thì tâm địa nhỏ nhen.
    • Anh ta đúng tiểu nhân tiểu tâm, luôn tìm cách hại người. (Anh ta đúng hạng người ti tiện nhỏ mọn, luôn tìm cách hại người.)
  • "Lấy tiểu nhân chi tâm, độ quân tử chi phúc" (Lấy lòng dạ của kẻ tiểu nhân để đoán lòng tốt của người quân tử): Thành ngữ phê phán việc suy đoán người khác bằng tâm địa nhỏ nhen của mình.
tiểu tâm

Một người bạn tỏ ra tiểu tâm khi không muốn chia sẻ đồ ăn.

  1. Nói tính nết nhỏ nhen.