tiểu thương

  1. petit commerçant
    • Giới tiểu thương
      le petit commerce ;
    • Tiểu tiến hóa
      (sinh vật học, sinhhọc) micro-évolution.
tiểu thương
Người tiểu thương bày bán rau quả tươi tại một sạp hàng nhỏ.