tiệc tùng

Học thuật
Thân thiện
tiệc tùng

Mọi người đang vui vẻ trong một bữa tiệc tùng tại nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các bữa tiệc, các cuộc liên hoan nói chung: Từ dùng để chỉ chung các hoạt động tổ chức hoặc tham dự tiệc, thường mang sắc thái không tích cực, ý chê trách về sự tốn kém, lãng phí hoặc quá thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy suốt ngày chỉ lo tiệc tùng, chẳng chịu làm ăn .
    • Tiệc tùng mãi tốn kém lắm, nên hạn chế lại đi.
    • Công việc của anh ta chủ yếu giao tiếp, tiệc tùng với đối tác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chìm đắm trong tiệc tùng": dành quá nhiều thời gian tâm trí cho các bữa tiệc, cuộc vui.

    • Sau khi giàu có, anh ta chìm đắm trong tiệc tùng rượu chè.
  • "Vòng xoáy tiệc tùng": chỉ chuỗi các bữa tiệc liên tiếp, dồn dập, khó thoát ra.

    • Mùa lễ hội, tôi bị cuốn vào vòng xoáy tiệc tùng không lối thoát.
Biến thể từ gần giống
  • Tiệc (danh từ): bữa tiệc, bữa yến tiệc. (Từ đơn, trung tính hơn).

    • Tiệc sinh nhật, tiệc cưới.
  • Yến tiệc (danh từ): bữa tiệc lớn, thịnh soạn (thường trang trọng).

    • Cung điện thường xuyên tổ chức những yến tiệc linh đình.
  • Liên hoan (danh từ/động từ): cuộc họp mặt ăn uống vui vẻ để mừng một sự kiện (thường mang nghĩa tích cực, đơn giản).

    • Liên hoan mừng lớp đạt giải nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Chè chén: ăn uống, nhậu nhẹt (sắc thái chê bai hơn, thường gắn với rượu).
  • Ăn nhậu: ăn uống, thường bình dân rượu bia (khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Tằn tiện: chi tiêu sẻn, tiết kiệm.
  • Thanh đạm: lối sống, ăn uống giản dị, không cầu kỳ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tiệc tùng linh đình": tổ chức tiệc rất to, rất hoành tráng (thường hàm ý phô trương, tốn kém).

    • Đám cưới con nhà giàu, tiệc tùng linh đình cả tuần.
  • "Say sưa với tiệc tùng": mải mê, đắm chìm trong các cuộc vui ăn uống.

    • Thời trẻ, ông ấy say sưa với tiệc tùng, giờ mới thấy hối hận.
tiệc tùng

Mọi người đang vui vẻ trong một bữa tiệc tùng tại nhà.

  1. Tiệc nói chung (thường dùng với ý chê trách): Tiệc tùng mãi tốn kém lắm.