tiệm tiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tiến lên một cách từ từ, dần dần, không đột ngột: "tiệm tiến" mô tả quá trình phát triển, thay đổi hoặc tiến bộ theo từng bước nhỏ, liên tục và đều đặn, không có sự nhảy vọt hay biến đổi lớn đột ngột.
Danh từ:
- Sự tiến triển từ từ, sự phát triển dần dần: "tiệm tiến" còn được dùng như một danh từ để chỉ bản thân quá trình tiến triển chậm rãi và liên tục đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Quá trình cải cách được thực hiện một cách tiệm tiến để tránh gây sốc cho nền kinh tế.
- Sự thay đổi khí hậu diễn ra một cách tiệm tiến qua hàng trăm năm.
Danh từ:
- Chúng ta cần có sự tiệm tiến trong việc thay đổi thói quen sinh hoạt.
- Tiệm tiến là đặc điểm của quá trình tiến hóa tự nhiên ở nhiều loài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo lối tiệm tiến": theo cách thức từ từ, dần dần.
- Công ty mở rộng thị trường theo lối tiệm tiến, từng bước một.
- "nguyên tắc tiệm tiến": nguyên tắc đề cao sự thay đổi chậm rãi, ổn định.
- Giáo dục cần tuân thủ nguyên tắc tiệm tiến, phù hợp với sự phát triển tâm sinh lý của trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Tiệm tiến tính (danh từ): tính chất tiến triển dần dần, từ từ.
- Tiệm tiến tính của dự án khiến mọi người đôi lúc sốt ruột.
- Tiệm thăng (tính từ): tăng lên dần dần (thường dùng trong y học, chỉ nhiệt độ cơ thể).
- Tiệm giảm (tính từ): giảm xuống dần dần.
Từ đồng nghĩa
- Dần dần: từ từ, không vội vàng.
- Từ từ: chậm rãi, thong thả.
- Tuần tự: theo thứ tự, trình tự nhất định.
Từ trái nghĩa
- Đột biến: thay đổi nhanh chóng, bất ngờ, nhảy vọt.
- Đột ngột: xảy ra bất thình lình, không báo trước.
- Nhảy vọt: tiến bộ hoặc tăng trưởng rất nhanh trong thời gian ngắn.
Thành ngữ liên quan
- "Tiệm tiến rồi mới đột biến": Phát triển dần dần, tích lũy đủ lượng rồi mới dẫn đến sự thay đổi về chất, sự nhảy vọt.
- Trong lịch sử, xã hội thường trải qua giai đoạn tiệm tiến rồi mới đột biến.
- Tiến dần: Tiệm tiến rồi mới đột biến.