tibial

/'tibiəl/
Học thuật
Thân thiện
tibial

The doctor pointed to the tibial region on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xương chày: Mô tả điều đó liên quan đến hoặc nằm gần xương chày, xương lớn hơn trong hai xương chính của cẳng chân, nằmphía trước trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced tibial pain after the fall. (Bệnh nhân cảm thấy đauvùng xương chày sau ngã.)
    • A tibial fracture requires immediate medical attention. (Gãy xương chày cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
    • The surgeon made an incision along the tibial surface. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường dọc theo bề mặt xương chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu: Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn để mô tả vị trí, chấn thương, hoặc đặc điểm của xương chày.
    • The MRI showed a lesion on the tibial plateau. (Hình ảnh MRI cho thấy một tổn thương trên mâm chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tibia (danh từ): Xương chày.
    • The tibia is the main weight-bearing bone in the lower leg. (Xương chày xương chịu lực chínhcẳng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh giải phẫu, có thể diễn đạt "liên quan đến xương chày" hoặc "ở vùng xương chày".
tibial

The doctor pointed to the tibial region on the anatomical chart.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương chày