tibial
/'tibiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xương chày: "Tibial" là tính từ mô tả những gì liên quan đến xương chày (tibia), một xương lớn ở cẳng chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artère tibiale est une artère importante de la jambe. (Động mạch chày là một động mạch quan trọng ở cẳng chân.)
- Une fracture tibiale nécessite souvent une longue période de récupération. (Một vết gãy xương chày thường đòi hỏi một thời gian hồi phục dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Artère tibiale antérieure": động mạch chày trước.
- L'artère tibiale antérieure assure la vascularisation de la partie avant de la jambe. (Động mạch chày trước đảm bảo sự cung cấp máu cho phần trước của cẳng chân.)
"Artère tibiale postérieure": động mạch chày sau.
- Le pouls de l'artère tibiale postérieure peut être palpé derrière la malléole interne. (Mạch của động mạch chày sau có thể sờ thấy được ở phía sau mắt cá chân trong.)
Biến thể và từ gần giống
Tibia (danh từ): xương chày.
- Le tibia est l'un des deux os de la jambe. (Xương chày là một trong hai xương của cẳng chân.)
Tibio- (tiền tố): tiền tố dùng trong các thuật ngữ y học để chỉ mối liên hệ với xương chày, ví dụ: tibio-fibulaire (thuộc xương chày và xương mác).
Từ đồng nghĩa
- Relatif au tibia: liên quan đến xương chày. (Đây là cách giải thích nghĩa chứ không phải từ đồng nghĩa phổ biến khác, vì đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "tibial" là tính từ và không tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tibial" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
tính từ
- xem tibia
- Atère tibial(giải phẫu) học động mạch chày