tick-tack

/'tik'tæk/
danh từ
  1. tiếng tích tắc (của đồng hồ)
  2. tiếng đập của tim
  3. hiệu báo (trong cuộc chạy thi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tick-tack
The old clock on the mantel makes a steady tick-tack sound.