tick-tack

/'tik'tæk/
Học thuật
Thân thiện
tick-tack

The old clock on the mantel makes a steady tick-tack sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh tích tắc: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh đều đặn, lặp đi lặp lại, thường của kim đồng hồ hoặc một thiết bị học.
    • Âm thanh đập nhịp nhàng: Dùng để mô tả âm thanh nhịp nhàng, như tiếng đập của trái tim.
    • Tín hiệu báo hiệu: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ một tín hiệu âm thanh báo hiệu, dụ trong một cuộc thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only sound in the room was the steady tick-tack of the old clock. (Âm thanh duy nhất trong phòng tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ .)
    • In the quiet night, I could hear the tick-tack of my own heart. (Trong đêm yên tĩnh, tôi có thể nghe thấy tiếng đập tích tắc của chính trái tim mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tick-tack of time": biểu tượng cho sự trôi qua của thời gian.
    • The constant tick-tack of time reminded him that the deadline was approaching. (Tiếng tích tắc không ngừng của thời gian nhắc anh ta rằng hạn chót đang đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick-tock (n): Một biến thể phổ biến khác của từ tượng thanh mô phỏng âm thanh đồng hồ, thường nhấn mạnh hai âm khác biệt ("tick" "tock").
  • Click (n): Tiếng lách cách, tiếng tách thường ngắn sắc.
  • Beat (n): Nhịp đập, có thể dùng cho tim, âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Ticking: tiếng tích tắc (thường dùng cho đồng hồ).
  • Pulsing: nhịp đập, sự rung động theo nhịp.
Thành ngữ liên quan
  • Like clockwork: Một cách đều đặn chính xác, như hoạt động của đồng hồ.
    • The project proceeded like clockwork. (Dự án tiến triển một cách trơn tru đều đặn.)
tick-tack

The old clock on the mantel makes a steady tick-tack sound.

danh từ
  1. tiếng tích tắc (của đồng hồ)
  2. tiếng đập của tim
  3. hiệu báo (trong cuộc chạy thi)

Từ gần giống