tick-tick
/'tik'tik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng tích tắc: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh đều đặn, lặp đi lặp lại của một chiếc đồng hồ cơ học hoặc một thiết bị tương tự.
- Tiếng lách cách nhẹ: Âm thanh ngắn, khô và lặp lại, thường phát ra từ một cơ chế hoặc vật thể nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound in the room was the steady tick-tick of the old clock. (Âm thanh duy nhất trong phòng là tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ cũ.)
- I heard a faint tick-tick coming from the engine. (Tôi nghe thấy một tiếng lách cách nhẹ phát ra từ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để miêu tả sự trôi qua của thời gian một cách đều đặn và không ngừng.
- With every tick-tick of the clock, her anxiety grew. (Với mỗi tiếng tích tắc của đồng hồ, sự lo lắng của cô ấy lại tăng lên.)
Dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo không khí căng thẳng hoặc chờ đợi.
- The bomb's tick-tick was the only thing he could focus on. (Tiếng tích tắc của quả bom là thứ duy nhất anh ta có thể tập trung vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tick (n): Một tiếng "tích" đơn lẻ; dấu kiểm (✓); con bét (ký sinh).
- Tick-tock (n): Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh đầy đủ hơn của đồng hồ, với "tick" và "tock" thể hiện hai âm khác biệt.
- Click (n): Tiếng tách, tiếng click (thường sắc và ngắn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Clicking: tiếng lách cách.
- Tapping: tiếng gõ nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- Like clockwork: Đều đặn, trơn tru, chính xác như một cỗ máy đồng hồ.
- The project proceeded like clockwork. (Dự án tiến triển một cách trơn tru, đều đặn.)