ticket line
Định nghĩa
Danh từ: Hàng người xếp hàng chờ mua vé, thường được gọi là hàng đợi mua vé.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đứng trong hàng đợi mua vé hơn một giờ để có vé xem hòa nhạc.)
- (Hàng đợi mua vé bên ngoài sân vận động rất dài trước khi trận đấu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jump the ticket line": chen hàng, không tuân thủ thứ tự xếp hàng.
- He was scolded for trying to jump the ticket line. (Anh ấy bị mắng vì cố gắng chen hàng mua vé.)
"ticket line management": quản lý hàng đợi mua vé, thường dùng trong bối cảnh sự kiện hoặc nhà hát.
- Good ticket line management ensures everyone gets served efficiently. (Quản lý hàng đợi mua vé tốt đảm bảo mọi người được phục vụ hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Ticket queue (danh từ): hàng đợi mua vé, đồng nghĩa với "ticket line".
- The ticket queue stretched all the way to the corner of the street. (Hàng đợi mua vé kéo dài tới tận góc phố.)
Line (danh từ): hàng, dãy (trong ngữ cảnh xếp hàng).
- Please form a line for your tickets. (Vui lòng xếp hàng để mua vé.)
Từ đồng nghĩa
Queue: hàng đợi (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- There was a long queue for tickets at the box office. (Có một hàng đợi dài để mua vé tại phòng vé.)
Waiting line: hàng chờ.
- The waiting line for tickets moved slowly. (Hàng chờ mua vé di chuyển chậm.)
Thành ngữ liên quan
"to be in the ticket line": đang xếp hàng chờ mua vé.
- I've been in the ticket line since 8 AM. (Tôi đã xếp hàng chờ mua vé từ 8 giờ sáng.)
"to cut in the ticket line": chen hàng mua vé.
- It's rude to cut in the ticket line. (Thật thô lỗ khi chen hàng mua vé.)