tickler
/'tiklə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay cù, vật dùng để cù: Chỉ một người thích hoặc chuyên cù người khác, hoặc một vật (như lông vũ) được dùng để gây cảm giác nhột.
- Vấn đề hóc búa, điều khó giải quyết: (Nghĩa bóng) Một vấn đề hoặc tình huống phức tạp, khó xử lý, gây bối rối.
- Sổ tay nhắc việc, hệ thống nhắc nhở: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Một cuốn sổ, tệp tin, hoặc hệ thống dùng để ghi chú và nhắc nhở về những việc cần làm, giúp trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My little brother is a real tickler; he always tries to make me laugh. (Em trai tôi đúng là một tay hay cù; nó luôn cố làm tôi cười.)
- Solving this math problem is a real tickler. (Giải bài toán này thực sự là một vấn đề hóc búa.)
- I keep all my deadlines in a project tickler. (Tôi ghi tất cả hạn chót của mình vào một sổ tay nhắc việc dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tickler file": Hồ sơ/tệp nhắc việc, thường là một hệ thống vật lý hoặc kỹ thuật số để sắp xếp các tài liệu hoặc nhiệm vụ theo ngày cần xử lý.
- The secretary checks the tickler file every morning to see what appointments are scheduled. (Thư ký kiểm tra hồ sơ nhắc việc mỗi sáng để xem các cuộc hẹn đã được lên lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- To tickle (động từ): cù, làm nhột; làm thích thú.
- The feather will tickle your feet. (Chiếc lông vũ sẽ làm nhột bàn chân bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Puzzler (n): vấn đề khó, câu đố hóc búa (cho nghĩa "vấn đề hóc búa").
- Reminder (n): lời nhắc, vật nhắc nhở (cho nghĩa "sổ tay nhắc việc").
- Teaser (n): điều khó giải, trò trêu ghẹo (cho nghĩa "vấn đề khó").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tickler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tickler")
danh từ
- người cù; cái lông để cù
- (nghĩa bóng) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ)