tiercel
/'tə:səl/ Cách viết khác : (tiercel) /'tə:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim ưng đực: Một thuật ngữ trong ngành nuôi chim săn mồi (falconry) dùng để chỉ một con chim săn mồi, đặc biệt là chim ưng hoặc diều hâu, thuộc giống đực. Con đực thường có kích thước nhỏ hơn con cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The falconer flew the tiercel to hunt small game. (Người huấn luyện chim đã thả con ưng đực đi săn các con mồi nhỏ.)
- In falconry, a female peregrine is called a falcon, while the male is called a tiercel. (Trong môn nuôi chim ưng, một con cắt peregrine cái được gọi là "falcon", trong khi con đực được gọi là "tiercel".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về falconry (môn nuôi và huấn luyện chim săn mồi) hoặc trong văn học mô tả chim chóc. Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, người ta thường chỉ nói "male hawk" hoặc "male falcon".
Biến thể và từ gần giống
- Tercel: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "tiercel".
- Falcon (n): Chim cắt, chim ưng (dùng chung cho cả đực và cái, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn thường chỉ con cái).
- Hawk (n): Diều hâu.
Từ đồng nghĩa
- Male falcon: chim cắt/ưng đực.
- Male hawk: diều hâu đực.