tiercel

/'tə:səl/ Cách viết khác : (tiercel) /'tə:səl/
danh từ
  1. chim ưng đực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tiercel
A falconer holds a tiercel on his gloved hand.