tercel

/'tə:səl/ Cách viết khác : (tiercel) /'tə:səl/
Học thuật
Thân thiện
tercel

A falconer holds a tercel on his gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ưng đực: Một con chim săn mồi thuộc họ ưng, con trống. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ chim ưng đực trong huấn luyện chim săn (falconry).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The falconer preferred the tercel for its agility. (Người huấn luyện chim ưng thích con ưng đực sự nhanh nhẹn của .)
    • A tercel is typically smaller than the female falcon. (Một con ưng đực thường nhỏ hơn con ưng cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành falconry (huấn luyện chim săn), "tercel" được dùng để phân biệt rõ ràng với "falcon" (thường chỉ chim cái) hoặc "tiercel".
    • In medieval falconry, a tercel was highly valued. (Trong môn săn bắn bằng chim ưng thời trung cổ, một con ưng đực được đánh giá rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiercel (n): Cách viết khác của "tercel", cùng nghĩa chim ưng đực.
  • Falcon (n): Chim ưng (thường dùng chung, hoặc đặc biệt chỉ chim cái trong ngữ cảnh huấn luyện).
  • Hawk (n): Diều hâu, một loài chim săn mồi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Male falcon: Chim ưng đực (cách giải thích nghĩa đơn giản).
  • Tiercel: (Từ đồng nghĩa, biến thể chính tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tercel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tercel")

tercel

A falconer holds a tercel on his gloved hand.

danh từ
  1. chim ưng đực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tercel"