tiffany

/'tifəni/
Học thuật
Thân thiện
tiffany

A stained glass window in the church features beautiful Tiffany glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • The, sa: Một loại vải mỏng, nhẹ trong suốt, thường làm từ lụa hoặc vải mịn, được sử dụng trong may mặc hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding veil was made of delicate tiffany. (Mạng che mặt cô dâu được làm từ the mỏng manh.)
    • She preferred curtains of tiffany to let in more light. ( ấy thích rèm cửa bằng sa để ánh sáng lọt vào nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiffany glass": Một phong cách nghệ thuật trang trí thủy tinh màu nổi tiếng, phát triển bởi Louis Comfort Tiffany công ty của ông, đặc trưng bởi các tác phẩm kính ghép màu, đèn chiếu sáng đồ trang trí.
    • The museum has a beautiful collection of Tiffany glass lamps. (Bảo tàng một bộ sưu tập tuyệt đẹp những chiếc đèn bằng kính Tiffany.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiffany glass (danh từ): Kính Tiffany (một loại hình nghệ thuật thủ công).
  • Tiffany lamp (danh từ): Đèn Tiffany (một loại đèn trang trí chụp làm từ kính màu Tiffany).
Lưu ý
  • Từ "tiffany" (viết thường) chủ yếu được dùng trong ngành dệt may để chỉ loại vải the, sa.
  • "Tiffany" (viết hoa) thường dùng để chỉ tên riêng, thương hiệu trang sức nổi tiếng (Tiffany & Co.), hoặc phong cách nghệ thuật Tiffany glass liên quan đến Louis Comfort Tiffany. Các nghĩa này khác biệt không phải biến thể trực tiếp của danh từ chung "tiffany".
tiffany

A stained glass window in the church features beautiful Tiffany glass.

danh từ
  1. (nghành dệt) the, sa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống