tiffin

/'tifin/
Học thuật
Thân thiện
tiffin

A child carries a tiffin box to the park for lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bữa ăn trưa (đặc biệt trong bối cảnh Ấn Độ thời thuộc Anh hoặc Nam Á): "Tiffin" một từ nguồn gốc từ tiếng Anh-Ấn, dùng để chỉ bữa ăn nhẹ vào buổi trưa. thường gợi nhớ đến hình ảnh bữa trưa được đựng trong hộp nhiều tầng (tiffin box).
  2. Nội động từ:

    • Ăn trưa (theo cách dùng Ấn Độ): Hành động dùng bữa trưa, thường bữa ăn nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The office workers enjoyed their tiffin under the shade of a tree. (Các nhân viên văn phòng thưởng thức bữa trưa của họ dưới bóng cây.)
    • She packed a delicious tiffin for her children to take to school. ( ấy chuẩn bị một bữa trưa ngon lành cho các con mang đến trường.)
  • Nội động từ:

    • They would tiffin at the club every afternoon. (Họ thường ăn trưa tại câu lạc bộ vào mỗi buổi chiều.) (Cách dùng này hiện nay rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiffin box" hoặc "tiffin carrier": Hộp đựng cơm trưa nhiều tầng, thường bằng thép không gỉ hoặc nhôm, phổ biếnẤn Độ để mang thức ăn đi làm hoặc đi học.
    • The dabbawalas of Mumbai are famous for delivering tiffin boxes. (Những người giao cơm trưa (dabbawalas) ở Mumbai nổi tiếng với việc phân phát các hộp cơm trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiffin box / Tiffin carrier (n): Hộp cơm trưa nhiều tầng.
  • Tiffin-wallah (n, ): Người giao cơm trưa (như dabbawala).
Từ đồng nghĩa
  • Lunch (n): Bữa trưa (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Midday meal (n): Bữa ăn giữa ngày.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tiffin" ngày nay chủ yếu được dùng như một danh từ mang sắc thái cổ điển hoặc gắn liền với văn hóa Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh một số nước Nam Á khác.
  • Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, từ "lunch" được ưa dùng hơn. "Tiffin" thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử, hoặc khi nói về ẩm thực đặc trưng của vùng.
tiffin

A child carries a tiffin box to the park for lunch.

danh từ
  1. (Anh-Ân) bữa ăn trưa
nội động từ
  1. (Anh-Ân) ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống