tiffin

/'tifin/
danh từ
  1. (Anh-Ân) bữa ăn trưa
nội động từ
  1. (Anh-Ân) ăn trưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tiffin
A child carries a tiffin box to the park for lunch.