tigers
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của "tiger"):
- Hổ, cọp: "tigers" chỉ loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo, có lông màu cam sọc đen, nổi tiếng với sức mạnh và tính hung dữ.
- Người hung hãn, người mạnh mẽ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có tính cách dữ dội, quyết đoán hoặc đầy tham vọng.
Ví dụ sử dụng
Hổ, cọp:
- Tigers are endangered species in many parts of Asia. (Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng ở nhiều nơi tại châu Á.)
- The zoo has three tigers from India. (Sở thú có ba con hổ từ Ấn Độ.)
Người hung hãn:
- He fought like a tiger in the boxing ring. (Anh ấy chiến đấu như một con hổ trên võ đài quyền anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paper tiger": người hoặc vật có vẻ ngoài đáng sợ nhưng thực tế yếu ớt.
- That country's army is just a paper tiger. (Quân đội của quốc gia đó chỉ là hổ giấy.)
"tiger economy": nền kinh tế phát triển nhanh và mạnh, thường dùng cho các nước châu Á.
- South Korea was once known as a tiger economy. (Hàn Quốc từng được biết đến như một nền kinh tế hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Tiger (n): dạng số ít của "tigers".
- A tiger is a solitary animal. (Một con hổ là loài động vật sống đơn độc.)
Tigress (n): hổ cái.
- The tigress protects her cubs fiercely. (Hổ cái bảo vệ đàn con của mình một cách dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Panther: báo đen (đôi khi dùng nhầm lẫn với hổ, nhưng thực tế là loài khác).
- Cat: mèo lớn (thuật ngữ chung cho họ mèo lớn, bao gồm hổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tiger up: (hiếm) trở nên hung hãn hoặc mạnh mẽ.
- He tigerred up when challenged. (Anh ta trở nên hung hãn khi bị thách thức.)
Thành ngữ liên quan
Ride a tiger: đối mặt với tình huống nguy hiểm khó kiểm soát.
- He is riding a tiger with his risky investments. (Anh ta đang cưỡi hổ với những khoản đầu tư mạo hiểm của mình.)
Catch a tiger by the tail: gặp tình huống khó khăn không thể thoát ra.
- The government caught a tiger by the tail with the economic crisis. (Chính phủ đã cưỡi hổ với cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tigers"
Từ có nhắc đến "tigers"