tigette

Học thuật
Thân thiện
tigette

Une tigette orne le chapiteau de la colonne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thân cuộn (trang trí): Trong kiến trúc, "tigette" là một yếu tố trang trí hình dạng giống như một thân cây hoặc cuống mảnh mai, thường được cuộn lại hoặc uốn cong một cách cách điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chapiteaux de cette église sont ornés de fines tigettes. (Những đầu cột của nhà thờ này được trang trí bằng những thân cuộn mảnh mai.)
    • Le sculpteur a ajouté des tigettes pour embellir la frise. (Người điêu khắc đã thêm những thân cuộn để làm đẹp thêm cho mảng phù điêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tigette feuillagée": thân cuộn trang trí thêm hình .
    • Le motif se compose de tigettes feuillagées entrelacées. (Họa tiết bao gồm những thân cuộn đan xen vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tige (danh từ giống cái): thân cây, cuống. Đâytừ gốc, "tigette" là dạng giảm nhẹ (diminutif) của "tige".
  • Rinceau (danh từ giống đực): họa tiết trang trí hình dây leo hoặc cành lá uốn lượn, thường phức tạp hơn một "tigette" đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Volute (danh từ giống cái): đường xoắn ốc, cuộn trang trí (thường dùng trong kiến trúc cổ điển, có thể tương tự về hình dạng uốn cong).
  • Enroulement (danh từ giống đực): sự cuộn lại, phần được cuộn (chỉ hình dạng chung, không phải thuật ngữ trang trí chuyên biệt).
Lưu ý
  • "Tigette" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, điêu khắc trang trí lịch sử nghệ thuật.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tigette

Une tigette orne le chapiteau de la colonne.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) thân cuộn (trang trí)

Từ gần giống