tightly

/'taitli/
Học thuật
Thân thiện
tightly

The child held the stuffed bear tightly in her arms.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chặt chẽ, sít sao: Diễn tả trạng thái được giữ, buộc, đóng hoặc sắp xếp một cách chắc chắn, không khoảng trống hoặc sự lỏng lẻo. Nghĩa này có thể dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • Một cách chặt chẽ, nghiêm ngặt: Diễn tả việc kiểm soát, quản lý hoặc tuân thủ một cách rất nghiêm túc không sự dễ dãi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She held the baby tightly in her arms. ( ấy ôm đứa bé thật chặt trong vòng tay.)
    • The lid was screwed on tightly. (Cái nắp được vặn chặt.)
    • The company's budget is tightly controlled. (Ngân sách của công ty được kiểm soát chặt chẽ.)
    • The fabric was woven tightly. (Vải được dệt sít sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightly knit" (thường dùng như một tính từ kép): gắn bó chặt chẽ, khăng khít (về một nhóm người, cộng đồng).

    • They come from a tightly knit community where everyone knows each other. (Họ đến từ một cộng đồng gắn bó chặt chẽ nơi mọi người đều biết nhau.)
  • "tightly wound": (nghĩa đen) được lên dây cót chặt; (nghĩa bóng, thông tục) căng thẳng, dễ bị kích động.

    • He's been acting strange lately, very tightly wound. (Gần đây anh ấy cư xử lạ, rất căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tight (tính từ): chặt, chật, sít sao.

    • These shoes are too tight. (Đôi giày này quá chật.)
  • Tighten (động từ): siết chặt, thắt chặt.

    • You need to tighten the screws. (Bạn cần siết chặt các con ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Securely: một cách an toàn, chắc chắn.
  • Firmly: một cách vững chắc, kiên quyết.
  • Closely: một cách gần gũi, sát sao, kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với phó từ "tightly". Các phrasal verb thường hình thành với động từ gốc "tighten").

Thành ngữ liên quan
  • Hold on tightly: Giữ chặt lấy (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Hold on tightly to the railing. (Hãy bám chặt vào tay vịn.)
    • She holds on tightly to her beliefs. ( ấy bám chặt vào niềm tin của mình.)
  • Keep a tight rein on something/someone: Kiểm soát ai/cái một cách chặt chẽ, nghiêm ngặt.

    • The manager keeps a tight rein on all expenses. (Người quản lý kiểm soát mọi chi phí một cách chặt chẽ.)
tightly

The child held the stuffed bear tightly in her arms.

phó từ
  1. chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ có nhắc đến "tightly"