tiglon

Học thuật
Thân thiện
tiglon

Un tiglon se repose à l'ombre d'un grand arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lai giữa hổ đực sư tử cái: "tiglon" là một từ chỉ một cá thể động vật lai hiếm gặp, là con của một con hổ đực (tigre) một con sư tử cái (lionne).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tiglon est un hybride rare. (Tiglonmột giống lai hiếm.)
    • On peut voir un tiglon dans certains zoos spécialisés. (Người ta có thể thấy một con tiglon trong một số vườn thú chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tigron (danh từ giống đực): Đâymột từ đồng nghĩa, cũng chỉ con lai giữa hổ đực sư tử cái. Hai từ này được sử dụng với nghĩa như nhau.
    • Le tigron présente des caractéristiques des deux parents. (Con tigron mang những đặc điểm của cả hai loài bố mẹ.)
tiglon

Un tiglon se repose à l'ombre d'un grand arbre.

danh từ giống đực
  1. như tigron