tiglon

Định nghĩa

Danh từ: Con lai giữa hổ đực sư tử cái.

dụ sử dụng
  • (Một con tiglon một loài động vật lai hiếm.)
  • (Sở thú một con tiglon được sinh ra vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiglon" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài lai đặc biệt giữa hổ sư tử.
    • Scientists study the tiglon to understand genetic inheritance across species. (Các nhà khoa học nghiên cứu tiglon để hiểu về di truyền giữa các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Liger (n): Con lai giữa sư tử đực hổ cái (khác với tiglon).
    • A liger is larger than a tiglon. (Một con liger lớn hơn một con tiglon.)
Từ đồng nghĩa
  • Tigon (n): Một cách viết khác của "tiglon", ít phổ biến hơn.
  • Hybrid big cat (cụm danh từ): Mèo lớn lai (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "tiglon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "tiglon".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tiglon
A tiglon rests on a grassy mound in a sunny enclosure.