tigrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lốm đốm; tạo thành đường vằn: Hành động làm cho một bề mặt xuất hiện những đốm, vệt hoặc đường sọc giống như da hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soleil couchant tigrait le ciel de rouge et d'orange. (Mặt trời lặn làm lốm đốm bầu trời với những mảng màu đỏ cam.)
    • La rouille commençait à tigrer la carrosserie de la vieille voiture. (Vết gỉ sắt bắt đầu tạo thành những đường vằn trên thân xe ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tigrer de": lốm đốm bởi, những vằn/vệt bởi.
    • Un marbre tigré de veines noires. (Một tấm đá cẩm thạch những đường vân đen lốm đốm.)
  • "se tigrer" (dạng phản thân): trở nên lốm đốm, xuất hiện những vệt/vằn.
    • La peinture humide se tigre en séchant. (Lớp sơn ướt trở nên lốm đốm khi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Tigré, tigrée (tính từ): vằn, lốm đốm.
    • Une peau tigrée. (Làn da lốm đốm.)
  • Tigrure (danh từ từ): vết vằn, hoa văn vằn.
    • La tigrure d'un pelage. (Những đường vằn trên bộ lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Moucheter: đốm, lấm tấm.
  • Marbrer: tạo vân như đá cẩm thạch, làm loang lổ.
  • Zébrer: kẻ sọc, tạo thành vằn sọc (như ngựa vằn).
Từ trái nghĩa
  • Unir: làm đồng nhất, làm phẳng đều.
  • Nettoyer: làm sạch, tẩy sạch.
ngoại động từ
  1. làm lốm đốm; tạo thành đường vằn
    • Des bateaux qui tigraient le sable
      những chiếc thuyền tạo thành những đường vằn trên cát

Từ gần giống