tigrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lốm đốm; tạo thành đường vằn: Hành động làm cho một bề mặt xuất hiện những đốm, vệt hoặc đường sọc giống như da hổ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soleil couchant tigrait le ciel de rouge et d'orange. (Mặt trời lặn làm lốm đốm bầu trời với những mảng màu đỏ và cam.)
- La rouille commençait à tigrer la carrosserie de la vieille voiture. (Vết gỉ sắt bắt đầu tạo thành những đường vằn trên thân xe ô tô cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tigrer de": lốm đốm bởi, có những vằn/vệt bởi.
- Un marbre tigré de veines noires. (Một tấm đá cẩm thạch có những đường vân đen lốm đốm.)
- "se tigrer" (dạng phản thân): trở nên lốm đốm, xuất hiện những vệt/vằn.
- La peinture humide se tigre en séchant. (Lớp sơn ướt trở nên lốm đốm khi khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Tigré, tigrée (tính từ): có vằn, lốm đốm.
- Une peau tigrée. (Làn da lốm đốm.)
- Tigrure (danh từ từ): vết vằn, hoa văn vằn.
- La tigrure d'un pelage. (Những đường vằn trên bộ lông.)
Từ đồng nghĩa
- Moucheter: đốm, lấm tấm.
- Marbrer: tạo vân như đá cẩm thạch, làm loang lổ.
- Zébrer: kẻ sọc, tạo thành vằn sọc (như ngựa vằn).
Từ trái nghĩa
- Unir: làm đồng nhất, làm phẳng đều.
- Nettoyer: làm sạch, tẩy sạch.
ngoại động từ
- làm lốm đốm; tạo thành đường vằn
- Des bateaux qui tigraient le sablenhững chiếc thuyền tạo thành những đường vằn trên cát