digérer

Học thuật
Thân thiện
digérer

Il a besoin de temps pour digérer cette nouvelle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêu hóa: Chỉ hành động cơ thể phân hủy thức ăn trong dạ dày ruột để hấp thụ chất dinh dưỡng.
    • (Nghĩa bóng) Nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ kỹ: Chỉ việc tiếp nhận, suy nghĩ thấu đáo hiểu một thông tin, ý tưởng hoặc sự kiện phức tạp.
    • (Thân mật) Chịu đựng: Chấp nhận chịu đựng một điều đó khó chịu, tổn thương hoặc xúc phạm.
    • (Thân mật) Tin được: Có thể chấp nhận hoặc tin tưởng vào một điều đó (thường dùng trong câu phủ định để diễn tả sự khó tin).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le corps humain met du temps à digérer les aliments gras. (Cơ thể con người mất thời gian để tiêu hóa thức ăn nhiều dầu mỡ.)
    • Il lui a fallu plusieurs jours pour digérer toutes ces mauvaises nouvelles. (Anh ấy đã mất vài ngày để "tiêu hóa" (nghiền ngẫm) tất cả những tin xấu đó.)
    • Il a digérer cette critique injuste. (Anh ta đã phải chịu đựng lời chỉ trích bất công đó.)
    • Cette histoire est invraisemblable, je ne peux pas la digérer ! (Câu chuyện này thật khó tin, tôi không thể "tiêu hóa" (tin) được!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du mal à digérer quelque chose": Khó chấp nhận hoặc khó chịu đựng điều đó.

    • J'ai encore du mal à digérer sa trahison. (Tôi vẫn còn khó chịu đựng sự phản bội của anh ta.)
  • "Estomac qui digérerait du fer" (Thành ngữ): Chỉ một người bộ máy tiêu hóa rất khỏe, ăn cũng tiêu.

    • Fais attention à ce que tu manges, tu n'as pas un estomac qui digérerait du fer ! (Hãy cẩn thận với những bạn ăn, bạn không phảingười "ăn đá cũng tiêu" đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Digestion (danh từ): Sự tiêu hóa, quá trình tiêu hóa.

    • Une bonne digestion est importante pour la santé. (Một sự tiêu hóa tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Digestible (tính từ): Dễ tiêu hóa; (nghĩa bóng) dễ hiểu, dễ tiếp thu.

    • Ce repas léger est très digestible. (Bữa ăn nhẹ này rất dễ tiêu.)
    • Son explication était claire et digestible. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng dễ tiếp thu.)
  • Indigeste (tính từ): Khó tiêu; (nghĩa bóng) khó hiểu, nặng nề, rối rắm.

    • Un plat trop gras peut être indigeste. (Một món ăn quá nhiều dầu mỡ có thể khó tiêu.)
    • Ce livre est un roman indigeste. (Cuốn sách nàymột tiểu thuyết khó đọc/nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimiler (động từ): Đồng hóa, tiêu hóa; tiếp thu, hiểu thấu.
  • Supporter (động từ): Chịu đựng, chịu đựng được (nghĩa chịu đựng).
  • Accepter (động từ): Chấp nhận (nghĩa chịu đựng/tin được).
  • Croire (động từ): Tin (nghĩa tin được).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Digérer mal quelque chose: Khó chấp nhận, cảm thấy khó chịu với điều đó.

    • Il digère mal les remarques de son chef. (Anh ta rất khó chịu với những nhận xét của sếp mình.)
  • Laisser digérer: Để cho (ai đó) thời gian suy nghĩ, tiếp thu hoặc bình tĩnh lại.

    • Ne lui en parle pas maintenant, laisse-le digérer d'abord. (Đừng nói với anh ấy về chuyện đó bây giờ, hãy để anh ấy thời gian "tiêu hóa" đã.)
Thành ngữ liên quan
  • Digérer un affront: Nuốt nhục, chịu đựng một điều sỉ nhục.

    • Il a été obligé de digérer cet affront en silence. (Anh ta buộc phải nuốt nhục trong im lặng.)
  • C'est dur à digérer: Thật khó tin/chấp nhận.

    • Sa démission était une nouvelle dure à digérer pour toute l'équipe. (Việc anh ấy từ chứcmột tin khó "tiêu" đối với cả nhóm.)
digérer

Il a besoin de temps pour digérer cette nouvelle.

ngoại động từ
  1. tiêu hóa
  2. (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ kỹ
  3. (thân mật) chịu đựng
    • Digérer un affront
      chịu đựng một điều nhục, nuốt nhục
  4. (thân mật) tin được
    • Cela est trop dur à digérer
      điều đó khó tin được lắm
    • estomac qui digérerait du fer
      người ấy thì ăn đá cũng tiêu

Từ gần giống