tigress
/'taigris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hổ cái, cọp cái: Một con hổ (tiger) thuộc giống cái.
- (Nghĩa bóng) Người đàn bà dữ tợn, mạnh mẽ và đáng sợ: Dùng để ví von một người phụ nữ có tính cách hung dữ, quyết đoán hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The tigress fiercely protected her cubs from danger. (Con hổ cái bảo vệ đàn con của nó khỏi nguy hiểm một cách dữ dội.)
- We observed a tigress hunting in the forest. (Chúng tôi quan sát thấy một con hổ cái đang săn mồi trong rừng.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- In the boardroom, she was known as a real tigress when negotiating deals. (Trong phòng họp, cô ấy được biết đến như một "sư tử cái" thực thụ khi đàm phán các thỏa thuận.)
- The novel's villain is a cruel tigress who stops at nothing to get what she wants. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết là một người đàn bà dữ tợn, không từ thủ đoạn để đạt được thứ mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A tigress in the courtroom": Một nữ luật sư hoặc thẩm phán rất sắc sảo, mạnh mẽ và đáng gờm trong phiên tòa.
- Her reputation as a tigress in the courtroom made many opposing lawyers nervous. (Danh tiếng của bà như một "hổ cái" trong phòng xử án khiến nhiều luật sư đối lập lo lắng.)
"A tigress defending her young": Thường dùng để ví von một người mẹ bảo vệ con cái mình một cách quyết liệt và không khoan nhượng.
- When someone criticized her children, she turned into a tigress defending her young. (Khi ai đó chỉ trích con cái bà, bà trở nên như một hổ cái bảo vệ đàn con.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiger (n): Con hổ (nói chung, thường chỉ con đực, nhưng cũng có thể dùng chung).
- Lioness (n): Sư tử cái (có thể dùng với nghĩa bóng tương tự để chỉ người phụ nữ mạnh mẽ).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen): Female tiger.
- (Nghĩa bóng): Virago, shrew, fierce woman, formidable woman.
Thành ngữ liên quan
- "Like a tigress": Hành động một cách dữ dội, mãnh liệt và bảo vệ quyết liệt, giống như một con hổ cái.
- She fought for her rights like a tigress. (Cô ấy đấu tranh cho quyền lợi của mình như một con hổ cái.)
danh từ
- hổ cái, cọp cái
- (nghĩa bóng) người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông