digress

/dai'gres/
nội động từ
  1. lạc đề, ra ngoài đề (nói, viết)
  2. lạc đường, lạc lối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "digress"

Từ có nhắc đến "digress"

digress
The speaker tends to digress during long presentations.